總體質量控制
tổng thể chất lượng khống chế
Hán Việt: tổng thể chất lượng khống chế · Pinyin: zǒng tǐ zhì liàng kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)
Hán Việt: tổng thể chất lượng khống chế · Pinyin: zǒng tǐ zhì liàng kòng zhì
Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)