總懸浮顆粒物
tổng huyền phù khỏa lạp vật
Hán Việt: tổng huyền phù khỏa lạp vật · Pinyin: zǒng xuán fú kē lì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 總 (tổng) + 懸 (huyền) + 浮 (phù) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 物 (vật)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指悬浮在大气中不易沉降的所有的颗粒物,包括各种固体微粒、液体微粒等,直径通常在0.1-100微米之间。