總的健康狀況

zǒng de jiàn kāng zhuàng kuàng tổng đích kiện khang trạng huống

Hán Việt: tổng đích kiện khang trạng huống · Pinyin: zǒng de jiàn kāng zhuàng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (đích) + (kiện) + (khang) + (trạng) + (huống)