恃德者昌,恃力者亡
Pinyin: shì dé zhě chāng,shì lì zhě wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 恃 (thị) + 德 (đức) + 者 (giả) + 昌 (xương) + , + 恃 (thị) + 力 (lực) + 者 (giả) + 亡 (vong)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恃:倚仗;昌:兴旺。依靠美德的一定兴旺发达,凭借暴力的必将灭亡。
Pinyin: shì dé zhě chāng,shì lì zhě wáng
Cấu tạo: 恃 (thị) + 德 (đức) + 者 (giả) + 昌 (xương) + , + 恃 (thị) + 力 (lực) + 者 (giả) + 亡 (vong)