恆基兆業地產
hằng cơ triệu nghiệp địa sản
Hán Việt: hằng cơ triệu nghiệp địa sản · Pinyin: héng jī zhào yè dì chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 恆 (hằng) + 基 (cơ) + 兆 (triệu) + 業 (nghiệp) + 地 (địa) + 產 (sản)
Hán Việt: hằng cơ triệu nghiệp địa sản · Pinyin: héng jī zhào yè dì chǎn
Cấu tạo: 恆 (hằng) + 基 (cơ) + 兆 (triệu) + 業 (nghiệp) + 地 (địa) + 產 (sản)