恐怖組織基層組
khủng phố tổ chức cơ tằng tổ
Hán Việt: khủng phố tổ chức cơ tằng tổ · Pinyin: kǒng bù zǔ zhī jī céng zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 基 (cơ) + 層 (tằng) + 組 (tổ)
Hán Việt: khủng phố tổ chức cơ tằng tổ · Pinyin: kǒng bù zǔ zhī jī céng zǔ
Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 基 (cơ) + 層 (tằng) + 組 (tổ)