恩岑斯貝格爾
ân sầm tư bối cách nhĩ
Hán Việt: ân sầm tư bối cách nhĩ · Pinyin: ēn cén sī bèi gé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 恩 (ân) + 岑 (sầm) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ân sầm tư bối cách nhĩ · Pinyin: ēn cén sī bèi gé ěr
Cấu tạo: 恩 (ân) + 岑 (sầm) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)