恩斯特德意志
ân tư đặc đức ý chí
Hán Việt: ân tư đặc đức ý chí · Pinyin: ēn sī tè dé yì zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí)
Hán Việt: ân tư đặc đức ý chí · Pinyin: ēn sī tè dé yì zhì
Cấu tạo: 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí)