恩斯特託勒爾
ân tư đặc thác lặc nhĩ
Hán Việt: ân tư đặc thác lặc nhĩ · Pinyin: ēn sī tè tuō lēi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 託 (thác) + 勒 (lặc) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ân tư đặc thác lặc nhĩ · Pinyin: ēn sī tè tuō lēi ěr
Cấu tạo: 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 託 (thác) + 勒 (lặc) + 爾 (nhĩ)