恩斯特託勒爾

ēn sī tè tuō lēi ěr ân tư đặc thác lặc nhĩ

Hán Việt: ân tư đặc thác lặc nhĩ · Pinyin: ēn sī tè tuō lēi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (tư) + (đặc) + (thác) + (lặc) + (nhĩ)