恩斯特海克爾
ân tư đặc hải khắc nhĩ
Hán Việt: ân tư đặc hải khắc nhĩ · Pinyin: ēn sī tè hǎi kè ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ân tư đặc hải khắc nhĩ · Pinyin: ēn sī tè hǎi kè ěr
Cấu tạo: 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)