恩斯特里徹爾

ēn sī tè lǐ chè ěr ân tư đặc lí triệt nhĩ

Hán Việt: ân tư đặc lí triệt nhĩ · Pinyin: ēn sī tè lǐ chè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (tư) + (đặc) + (lí) + (triệt) + (nhĩ)