恩美巴格拉西

ēn měi bā gé lā xī ân mĩ ba cách lạp tây

Hán Việt: ân mĩ ba cách lạp tây · Pinyin: ēn měi bā gé lā xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (mĩ) + (ba) + (cách) + (lạp) + 西 (tây)