恩裡可卡羅素
ân lí khả tạp la tố
Hán Việt: ân lí khả tạp la tố · Pinyin: ēn lǐ kě kǎ luō sù
Tổng quan
Cấu tạo: 恩 (ân) + 裡 (lí) + 可 (khả) + 卡 (tạp) + 羅 (la) + 素 (tố)
Hán Việt: ân lí khả tạp la tố · Pinyin: ēn lǐ kě kǎ luō sù
Cấu tạo: 恩 (ân) + 裡 (lí) + 可 (khả) + 卡 (tạp) + 羅 (la) + 素 (tố)