恩裡可卡羅素

ēn lǐ kě kǎ luō sù ân lí khả tạp la tố

Hán Việt: ân lí khả tạp la tố · Pinyin: ēn lǐ kě kǎ luō sù

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (lí) + (khả) + (tạp) + (la) + (tố)