寡廉鮮恥
quả liêm tiên sỉ
Hán Việt: quả liêm tiên sỉ · Pinyin: guǎ lián xiǎn chǐ
Tổng quan
không biết xấu hổ: vô liêm sỉ/mặt chai mày đá/trơ trẽn
Nghĩa
Việt
- Cihui không biết xấu hổ: vô liêm sỉ/mặt chai mày đá/trơ trẽn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寡、鲜:少。旧指不廉洁,不知耻。现指不知羞耻。
- Tân Hoa Tự Điển 不廉洁,不知羞耻。
- Tân Hoa Tự Điển 寡、鲜少。旧指不廉洁,不知耻。现指不知羞耻。
Eng
- Cihui 寡廉鮮恥 uǎliánxiǎnchǐ f.e. 1. be shameless 2. be corrupt/depraved