恭城

gōng chéngcung thành

Hán Việt: cung thành · Pinyin: gōng chéng

Tổng quan

huyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林[guì lín], Quảng Tây

Cấu tạo: 恭 (cung) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林, Quảng Tây
  • Tần suất từ huyện tự trị Dao Công Thành ở Quế Lâm 桂林[guì lín], Quảng Tây

Eng

  • Cihui see 恭城瑤族自治縣; 恭城瑶族自治县
  • Tần suất từ see 恭城瑤族自治縣, 恭城瑶族自治县[Gong1 cheng2 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Đức

  • Handedict Gongchen (Ort in Guangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恭城县 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区