恶积祸盈

è jī huò yíngác tích họa doanh

Hán Việt: ác tích họa doanh · Pinyin: è jī huò yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

罪恶成堆,祸害满贯。形容罪大恶极。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容作惡太多,末日已到。《文選.丘遲.與陳伯之書》:「北虜僭盜中原,多歷年所,惡積禍盈,理至燋爛。」也作「惡貫禍盈」。

Cấu tạo: 惡 (ác) + 積 (tích) + 禍 (họa) + 盈 (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罪恶成堆,祸害满贯。形容罪大恶极。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

罪不容诛 · 罪该万死