悉曇藏 tất đàm tàng Hán Việt: tất đàm tàng Tổng quan (書名)日本安然撰,有八卷,故稱為八卷藏。梵悉曇俱舍Siddhakoṣa。☸ Cấu tạo: 悉 (tất) + 昙 (đàm) + 藏 (tàng)Hán Việttất đàm tàngCấu tạo悉 + 昙 + 藏 · tất + đàm + tàng nghĩa thành phần: tất + đàm + tàng Nghĩa ViệtCihui (書名)日本安然撰,有八卷,故稱為八卷藏。梵悉曇俱舍Siddhakoṣa。☸ Từ liên quan Gần nghĩa悉曇章 · 悉曇 · 悉曇四書 · 悉曇字數 · 悉曇字記 · 曇藏 · 悉曇十二章 · 悉曇十二韻