悛志 quān zhì·thuân chí Hán Việt: thuân chí · Pinyin: quān zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.悔改之意。 Cấu tạo: 悛 (thuân) + 志 (chí)Pinyinquān zhìHán Việtthuân chíCấu tạo悛 + 志 · thuân + chí nghĩa thành phần: thuân + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.悔改之意。 Từ liên quan Gần nghĩa志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 志哀 · 志圓 · 志士