悟净

wù jìngngộ tịnh

Hán Việt: ngộ tịnh · Pinyin: wù jìng

Tổng quan

Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký

Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 淨 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sa Ngộ Tĩnh
  • Google Alex v6 Sa Ngộ Tịnh
  • Tần suất từ Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký

Eng

  • Cihui see 沙悟淨; 沙悟净
  • Tần suất từ see 沙悟淨, 沙悟净[Sha1 Wu4 jing4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心 · 净手