患病
hoạn bệnh
Hán Việt: hoạn bệnh · Pinyin: huàn bìng
Tổng quan
bị ốm
Nghĩa
Việt
- Cihui bị ốm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 得病、生病。《初刻拍案驚奇》卷三三:「又過了一二年,張老患病,沉重不起。」
Eng
- CC-CEDICT to fall ill
- Cihui to fall ill
Hán Việt: hoạn bệnh · Pinyin: huàn bìng
bị ốm