懸牛首賣馬肉
huyền ngưu thủ mại mã nhục
Hán Việt: huyền ngưu thủ mại mã nhục · Pinyin: xuán niú shǒu mài mǎ ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 牛 (ngưu) + 首 (thủ) + 賣 (mại) + 馬 (mã) + 肉 (nhục)
Hán Việt: huyền ngưu thủ mại mã nhục · Pinyin: xuán niú shǒu mài mǎ ròu
Cấu tạo: 懸 (huyền) + 牛 (ngưu) + 首 (thủ) + 賣 (mại) + 馬 (mã) + 肉 (nhục)