悲观者

bi quan giả

Hán Việt: bi quan giả

Tổng quan

kẻ báo điềm gỡ, người hay càu nhàu; người bi quan, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ

Cấu tạo: 悲 (bi) + 觀 (quan) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bi quan
  • Biên soạn pessimist

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi croaker

Eng

  • Cihui 悲觀者 ēiguānzhě n. pessimist

Từ liên quan

Gần nghĩa

悲观地 · 悲观的 · 观者如堵 · 悲观主义 · 悲观厌世 · 悲觀 · 悲观 · 悲观论者