惊人的演出

kinh nhân đích diễn xuất

Hán Việt: kinh nhân đích diễn xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 演 (diễn) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn trình diễn xuất sắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grandplay

Eng

  • Cihui grandplay

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊人的事物 · 惊人之举 · 演出地点 · 演出用的 · 惊人的事情 · 惊人的发现 · 惊人的场面 · 演出经理人