惊人的发现

kinh nhân đích phát hiện

Hán Việt: kinh nhân đích phát hiện

Tổng quan

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 發 (phát) + 現 (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát hiện gây sốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi startling find

Eng

  • Cihui startling find

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊人的事物 · 惊人之举 · 发现不见了 · 惊人的事情 · 惊人的场面 · 惊人的演出 · 驚人一鳴 · 发现号太空梭