惊人的场面

kinh nhân đích tràng diện

Hán Việt: kinh nhân đích tràng diện

Tổng quan

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảnh tượng hùng vĩ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sight for the gods

Eng

  • Cihui sight for the gods

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊人的事物 · 惊人之举 · 惊人的事情 · 惊人的发现 · 惊人的演出 · 驚人一鳴 · 惊人之笔 · 惊人骇世