驚天地動鬼神
kinh thiên địa động quỷ thần
Hán Việt: kinh thiên địa động quỷ thần
Tổng quan
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 天 (thiên) + 地 (địa) + 動 (động) + 鬼 (quỷ) + 神 (thần)
Nghĩa
Eng
- Cihui 驚天地動鬼神 īng tiāndì dòng guǐshén f.e. startle the universe and move the gods (of heroism)