惊天地泣鬼神

jīng tiān dì qì guǐ shénkinh thiên địa khấp quỷ thần

Hán Việt: kinh thiên địa khấp quỷ thần · Pinyin: jīng tiān dì qì guǐ shén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

惊:震惊。使天地为之震惊,使鬼神为之哭泣。

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 天 (thiên) + 地 (địa) + 泣 (khấp) + 鬼 (quỷ) + 神 (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊:震惊。使天地为之震惊,使鬼神为之哭泣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊天地动鬼神 · 驚天地泣鬼神 · 惊天地,泣鬼神 · 惊天动地的 · 鬼神 <cm>