驚天地,泣鬼神

jīng tiān dì,qì guǐ shén

Pinyin: jīng tiān dì,qì guǐ shén

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thiên) + (địa) + + (khấp) + (quỷ) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使天地为之震惊,使鬼神为之哭泣。