驚險刺激讀物
kinh hiểm thứ kích độc vật
Hán Việt: kinh hiểm thứ kích độc vật · Pinyin: jīng xiǎn cì jī dú wù
Tổng quan
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 險 (hiểm) + 刺 (thứ) + 激 (kích) + 讀 (độc) + 物 (vật)
Hán Việt: kinh hiểm thứ kích độc vật · Pinyin: jīng xiǎn cì jī dú wù
Cấu tạo: 驚 (kinh) + 險 (hiểm) + 刺 (thứ) + 激 (kích) + 讀 (độc) + 物 (vật)