惑著 hoặc trứ Hán Việt: hoặc trứ Tổng quan (術語)貪愛之心迷惑於所對之境執著而不離也。止觀七曰:「若緣女色沈湎在懷,惑著不離,當用不淨觀為治。」☸ Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 著 (trứ)Hán Việthoặc trứCấu tạo惑 + 著 · hoặc + trứ nghĩa thành phần: hoặc + trứ Nghĩa ViệtCihui (術語)貪愛之心迷惑於所對之境執著而不離也。止觀七曰:「若緣女色沈湎在懷,惑著不離,當用不淨觀為治。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa惑乱 · 惑亂 · 惑人 · 惑得 · 惑星 · 惑染 · 惑然 · 惑衆