惑人

huò rénhoặc nhân

Hán Việt: hoặc nhân · Pinyin: huò rén

Tổng quan

(術語)迷妄之凡夫也。三論玄義曰:「神道幽玄,惑人多昧。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昏庸糊涂的人。 2.迷惑人。

Cấu tạo: 惑 (hoặc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)迷妄之凡夫也。三論玄義曰:「神道幽玄,惑人多昧。」☸
  • Tần suất từ [bktd] hoặc nhân (術語)迷妄之凡夫也。三論玄義曰:「神道幽玄,惑人多昧。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏庸糊涂的人。 2.迷惑人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人