惜囊

tích nang

Hán Việt: tích nang

Tổng quan

(雜語)謂比丘之受戒以後也。取所謂比丘護戒如護惜浮囊之故事。見浮囊條。☸

Cấu tạo: 惜 (tích) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)謂比丘之受戒以後也。取所謂比丘護戒如護惜浮囊之故事。見浮囊條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tích nang (雜語)謂比丘之受戒以後也。取所謂比丘護戒如護惜浮囊之故事。見浮囊條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚