惜毫釐失千里
tích hào li thất thiên lí
Hán Việt: tích hào li thất thiên lí · Pinyin: xī háo lí shī qiān lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 惜 (tích) + 毫 (hào) + 釐 (li) + 失 (thất) + 千 (thiên) + 里 (lí)
Hán Việt: tích hào li thất thiên lí · Pinyin: xī háo lí shī qiān lǐ
Cấu tạo: 惜 (tích) + 毫 (hào) + 釐 (li) + 失 (thất) + 千 (thiên) + 里 (lí)