惠特尼美術館

huì tè ní měi shù guǎn huệ đặc ni mĩ thuật quán

Hán Việt: huệ đặc ni mĩ thuật quán · Pinyin: huì tè ní měi shù guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (huệ) + (đặc) + (ni) + (mĩ) + (thuật) + (quán)