惡劣天氣警告
ác liệt thiên khí cảnh cáo
Hán Việt: ác liệt thiên khí cảnh cáo · Pinyin: è liè tiān qì jǐng gào
Tổng quan
Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 天 (thiên) + 氣 (khí) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)
Hán Việt: ác liệt thiên khí cảnh cáo · Pinyin: è liè tiān qì jǐng gào
Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 天 (thiên) + 氣 (khí) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)