惡劣心境障礙
ác liệt tâm cảnh chướng ngại
Hán Việt: ác liệt tâm cảnh chướng ngại · Pinyin: è liè xīn jìng zhàng ài
Tổng quan
Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 心 (tâm) + 境 (cảnh) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Hán Việt: ác liệt tâm cảnh chướng ngại · Pinyin: è liè xīn jìng zhàng ài
Cấu tạo: 惡 (ác) + 劣 (liệt) + 心 (tâm) + 境 (cảnh) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)