慣性導航系統

guàn xìng dǎo háng xì tǒng quán tính đạo hàng hệ thống

Hán Việt: quán tính đạo hàng hệ thống · Pinyin: guàn xìng dǎo háng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (tính) + (đạo) + (hàng) + (hệ) + (thống)