惸鰥 qióng guān·quỳnh quan Hán Việt: quỳnh quan · Pinyin: qióng guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"惸独鳏寡"。 Cấu tạo: 惸 (quỳnh) + 鰥 (quan)Pinyinqióng guānHán Việtquỳnh quanCấu tạo惸 + 鰥 · quỳnh + quan nghĩa thành phần: quỳnh + quan Từ liên quan Gần nghĩa惸惸 · 惸獨 · 鰥寡 · 鰥魚 · 鰥夫 · 鰥居 · 鰥1. · 鰥2.