惹蝨子頭上撓

rě shī zi tóu shàng náo nhạ sắt tử đầu thượng nạo

Hán Việt: nhạ sắt tử đầu thượng nạo · Pinyin: rě shī zi tóu shàng náo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (sắt) + (tử) + (đầu) + (thượng) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自找麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻自找麻烦。