愈复

yù fùdũ phục

Hán Việt: dũ phục · Pinyin: yù fù

Tổng quan

hồi phục (sau bệnh)

Cấu tạo: 癒 (dũ) + 復 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồi phục
  • Google Alex v6 phục hồi

Eng

  • Cihui recovery (after illness)

Từ liên quan

Gần nghĩa

复业 · 复习 · 复交 · 复仇 · 复会 · 复位 · 复信 · 复修