复修

fù xiūphục tu

Hán Việt: phục tu · Pinyin: fù xiū

Tổng quan

phục hồi (một ngôi đền cổ)

Cấu tạo: 復 (phục) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phục hồi
  • Google Alex v6 sửa lại

Eng

  • Cihui to restore (an ancient temple)

Đức

  • Handedict nacharbeiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙