意外之事

yì wài zhī shìý ngoại chi sự

Hán Việt: ý ngoại chi sự · Pinyin: yì wài zhī shì

Tổng quan

tính không ngờ, tính thình lình

Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất ngờ
  • Tần suất từ tính không ngờ, tính thình lình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unexpectedness

Eng

  • Tần suất từ unexpectedness

Đức

  • Handedict Plötzlichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

意外事件 · 意外事故 · 意外收获 · 意外障碍 · 意外地 · 意外的 · 意外的打击 · 意外之财