意外的打击 ý ngoại đích đả kích Hán Việt: ý ngoại đích đả kích Tổng quan cú đấm vào mặt, khó khăn đột xuất Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 的 (đích) + 打 (đả) + 擊 (kích)Hán Việtý ngoại đích đả kíchTừ loạidanhCấu tạo意 + 外 + 的 + 打 + 擊 · ý + ngoại + đích + đả + kích nghĩa thành phần: ý + ngoại + đích + đả + kích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đòn bất ngờMainlandKaggle Zh-Vi facer Từ liên quan Gần nghĩa打击出凹痕 · 打击报复 · 意外之事 · 意外事件 · 意外事故 · 意外收获 · 意外障碍 · 打击乐器