意外之财

yì wài zhī cáiý ngoại chi tài

Hán Việt: ý ngoại chi tài · Pinyin: yì wài zhī cái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

意料之外的钱财。

Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 財 (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意料之外的钱财。

Từ liên quan

Gần nghĩa

意外之事 · 意外事件 · 意外事故 · 意外收获 · 意外障碍 · 意外地 · 意外的 · 意外的打击