意外障碍
ý ngoại chướng ngại
Hán Việt: ý ngoại chướng ngại
Tổng quan
chân răng gãy, gốc cây gãy ngang, đầu mấu cành cây gãy; đầu mấu thò ra (như của cành cây gãy...), cừ (cọc gỗ, cọc đá cắm ở lòng sông, ở biển để ngăn tàu bè), vết toạc, vết thủng (do móc phải đầu mấu c
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trở ngại bất ngờ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi snag