意外障碍

ý ngoại chướng ngại

Hán Việt: ý ngoại chướng ngại

Tổng quan

chân răng gãy, gốc cây gãy ngang, đầu mấu cành cây gãy; đầu mấu thò ra (như của cành cây gãy...), cừ (cọc gỗ, cọc đá cắm ở lòng sông, ở biển để ngăn tàu bè), vết toạc, vết thủng (do móc phải đầu mấu c

Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở ngại bất ngờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi snag

Từ liên quan

Gần nghĩa

意外之事 · 意外事件 · 意外事故 · 意外收获 · 障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙有對