意外事故保險
ý ngoại sự cố bảo hiểm
Hán Việt: ý ngoại sự cố bảo hiểm · Pinyin: yì wài shì gù bǎo xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 事 (sự) + 故 (cố) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)
Hán Việt: ý ngoại sự cố bảo hiểm · Pinyin: yì wài shì gù bǎo xiǎn
Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 事 (sự) + 故 (cố) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)