意外損失基金

ý ngoại tổn thất cơ kim

Hán Việt: ý ngoại tổn thất cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (ý) + (ngoại) + (tổn) + (thất) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 意外損失基金 ìwài sǔnshī jījīn n. <acct.> contingent fund M:²bǐ