意外的好運氣
ý ngoại đích hảo vận khí
Hán Việt: ý ngoại đích hảo vận khí · Pinyin: yì wài de hǎo yùn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 的 (đích) + 好 (hảo) + 運 (vận) + 氣 (khí)
Hán Việt: ý ngoại đích hảo vận khí · Pinyin: yì wài de hǎo yùn qì
Cấu tạo: 意 (ý) + 外 (ngoại) + 的 (đích) + 好 (hảo) + 運 (vận) + 氣 (khí)