意式乳酪沙司
ý thức nhũ lạc sa ti
Hán Việt: ý thức nhũ lạc sa ti · Pinyin: yì shì rǔ lào shā sī
Tổng quan
Cấu tạo: 意 (ý) + 式 (thức) + 乳 (nhũ) + 酪 (lạc) + 沙 (sa) + 司 (ti)
Hán Việt: ý thức nhũ lạc sa ti · Pinyin: yì shì rǔ lào shā sī
Cấu tạo: 意 (ý) + 式 (thức) + 乳 (nhũ) + 酪 (lạc) + 沙 (sa) + 司 (ti)